беста́ктность бестактность

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bất nhã, bất lịch sự, không tế nhị, thiếu lịch thiệpпоступокđiều
  2. Bất nhã, không lịch sự, không tế nhị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеста́ктность—
Sinh cáchбеста́ктности—
Tặng cáchбеста́ктности—
Đối cáchбеста́ктность—
Công cụ cáchбеста́ктностью—
Giới cáchбеста́ктности—