бессюже́тность бессюжетность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính không có cốt truyện, sự thiếu cốt truyện, tính phi cốt truyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбессюже́тностьбессюже́тности
Sinh cáchбессюже́тностибессюже́тностей
Tặng cáchбессюже́тностибессюже́тностям
Đối cáchбессюже́тностьбессюже́тности
Công cụ cáchбессюже́тностьюбессюже́тностями
Giới cáchбессюже́тностибессюже́тностях