бессты́дство бесстыдство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Không biết ngượng, không biết thẹn, không biết xấu hổ
  2. trơ tráo, trơ trẽnнаглостьviệc, điều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбессты́дствобессты́дства
Sinh cáchбессты́дствабессты́дств
Tặng cáchбессты́дствубессты́дствам
Đối cáchбессты́дствобессты́дства
Công cụ cáchбессты́дствомбессты́дствами
Giới cáchбессты́дствебессты́дствах

Ví dụ

  • какое бесстыдство!
    trơ trẽn biết bao!