бесстра́стность бесстрастность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính vô cảm, sự công bằng, thái độ bình thản, chủ nghĩa khắc kỷ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбесстра́стностьбесстра́стности
Sinh cáchбесстра́стностибесстра́стностей
Tặng cáchбесстра́стностибесстра́стностям
Đối cáchбесстра́стностьбесстра́стности
Công cụ cáchбесстра́стностьюбесстра́стностями
Giới cáchбесстра́стностибесстра́стностях