бессерде́чие бессердечие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự vô cảm, tính lạnh lùng
  2. sự vô tình, tính không có lòng
  3. sự vô tình, tính lạnh lùng, sự vô cảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбессерде́чиебессерде́чия
Sinh cáchбессерде́чиябессерде́чий
Tặng cáchбессерде́чиюбессерде́чиям
Đối cáchбессерде́чиебессерде́чия
Công cụ cáchбессерде́чиембессерде́чиями
Giới cáchбессерде́чиибессерде́чиях