бессвя́зность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính vô liên tục, sự thiếu mạch lạc, tính rời rạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бессвя́зность | бессвя́зности |
| Sinh cách | бессвя́зности | бессвя́зностей |
| Tặng cách | бессвя́зности | бессвя́зностям |
| Đối cách | бессвя́зность | бессвя́зности |
| Công cụ cách | бессвя́зностью | бессвя́зностями |
| Giới cách | бессвя́зности | бессвя́зностях |