беспу́тничать беспутничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sống phóng đãng, ăn chơi bời
  2. sống hoang đàng, ăn chơi trác táng

Chia động từ

Hiện tại
ябеспу́тничаю
тыбеспу́тничаешь
он / она / онобеспу́тничает
мыбеспу́тничаем
выбеспу́тничаете
онибеспу́тничают
Quá khứ
Giống đựcбеспу́тничал
Giống cáiбеспу́тничала
Giống trungбеспу́тничало
Số nhiềuбеспу́тничали
Mệnh lệnh
Số ítбеспу́тничай
Số nhiềuбеспу́тничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбеспу́тничающийбеспу́тничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбеспу́тничаябеспутничав, беспутничавши