беспризо́рный беспризорныйtính từNghĩakhông ai trông nom, bỏ hoangзаброшенныйkhông được chăm sóc, không ai săn sócо ребёнке, подросткеTừ đồng nghĩaбеспризо́рникTrẻ lưu lạc, trẻ bơ vơ, trẻ cơ nhỡ