бесприда́нница
danh từđộng vật
Nghĩa
- cô gái không của hồi môn, thiếu nữ không của hồi môn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бесприда́нница | бесприда́нницы |
| Sinh cách | бесприда́нницы | бесприда́нниц |
| Tặng cách | бесприда́ннице | бесприда́нницам |
| Đối cách | бесприда́нницу | бесприда́нниц |
| Công cụ cách | бесприда́нницей, бесприда́нницею | бесприда́нницами |
| Giới cách | бесприда́ннице | бесприда́нницах |