беспреде́л беспредел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng vô pháp, sự hỗn loạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеспреде́лбеспреде́лы
Sinh cáchбеспреде́лабеспреде́лов
Tặng cáchбеспреде́лубеспреде́лам
Đối cáchбеспреде́лбеспреде́лы
Công cụ cáchбеспреде́ломбеспреде́лами
Giới cáchбеспреде́лебеспреде́лах