беспоро́дный беспородный

tính từ

Nghĩa

  1. không có phả hệ, không rõ nguồn gốc
  2. lai tạp, không thuần chủng, giống lainot pure breed
  3. thuộc giống lai, lai tạp
  4. lai tạo, không cùng huyết thống
  5. không có giấy tờ nguồn gốc, không rõ dòng giống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеспоро́дныйбеспоро́дноебеспоро́днаябеспоро́дные
Sinh cáchбеспоро́дногобеспоро́дногобеспоро́днойбеспоро́дных
Tặng cáchбеспоро́дномубеспоро́дномубеспоро́днойбеспоро́дным
Đối cáchбеспоро́дный, беспоро́дногобеспоро́дноебеспоро́днуюбеспоро́дные, беспоро́дных
Công cụ cáchбеспоро́днымбеспоро́днымбеспоро́дной, беспоро́дноюбеспоро́дными
Giới cáchбеспоро́дномбеспоро́дномбеспоро́днойбеспоро́дных
Dạng ngắnбеспоро́денбеспоро́днобеспоро́днабеспоро́дны