беспопо́вец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo phái vô giáo sĩ, tín đồ phái giáo sĩ cũ không có linh mục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | беспопо́вец | беспопо́вцы |
| Sinh cách | беспопо́вца | беспопо́вцев |
| Tặng cách | беспопо́вцу | беспопо́вцам |
| Đối cách | беспопо́вца | беспопо́вцев |
| Công cụ cách | беспопо́вцем | беспопо́вцами |
| Giới cách | беспопо́вце | беспопо́вцах |