беспо́мощность беспомощность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bất lực
  2. sự bất lực, sự yếu đuối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеспо́мощностьбеспо́мощности
Sinh cáchбеспо́мощностибеспо́мощностей
Tặng cáchбеспо́мощностибеспо́мощностям
Đối cáchбеспо́мощностьбеспо́мощности
Công cụ cáchбеспо́мощностьюбеспо́мощностями
Giới cáchбеспо́мощностибеспо́мощностях