беспо́лый бесполый

tính từ

Nghĩa

  1. Không phân đực cái, vô tính

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеспо́лыйбеспо́лоебеспо́лаябеспо́лые
Sinh cáchбеспо́логобеспо́логобеспо́лойбеспо́лых
Tặng cáchбеспо́ломубеспо́ломубеспо́лойбеспо́лым
Đối cáchбеспо́лый, беспо́логобеспо́лоебеспо́луюбеспо́лые, беспо́лых
Công cụ cáchбеспо́лымбеспо́лымбеспо́лой, беспо́лоюбеспо́лыми
Giới cáchбеспо́ломбеспо́ломбеспо́лойбеспо́лых
Dạng ngắnбеспо́лбеспо́лобеспо́лабеспо́лы

Ví dụ

  • бесполое размножение
    биол. — [sự] sinh sản vô tính