бесполе́зность бесполезность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vô dụng, không có ích
  2. vô ích, vô dụng
  3. vô công rồi nghề, nhàn rỗi
  4. vô dụng, vô ích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбесполе́зностьбесполе́зности
Sinh cáchбесполе́зностибесполе́зностей
Tặng cáchбесполе́зностибесполе́зностям
Đối cáchбесполе́зностьбесполе́зности
Công cụ cáchбесполе́зностьюбесполе́зностями
Giới cáchбесполе́зностибесполе́зностях

Từ liên quan