беспе́чность беспечность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sơ ý, sơ suất, không cẩn thận, cẩu thả
  2. vô tư, vô tư lự, vô tâm, nhởn nhơбеззаботностьsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеспе́чностьбеспе́чности
Sinh cáchбеспе́чностибеспе́чностей
Tặng cáchбеспе́чностибеспе́чностям
Đối cáchбеспе́чностьбеспе́чности
Công cụ cáchбеспе́чностьюбеспе́чностями
Giới cáchбеспе́чностибеспе́чностях