бе́сперечь бесперечь

trạng từ

Nghĩa

  1. liên tục
  2. liên miên
  3. không ngừng
  4. tuần này qua tuần khác
  5. hết tuần nọ
  6. không nghỉ
  7. không gián đoạn

Từ liên quan