бе́сперечь бесперечь
trạng từ
Nghĩa
- liên tục
- liên miên
- không ngừng
- tuần này qua tuần khác
- hết tuần nọ
- không nghỉ
- không gián đoạn
Từ liên quan
постоя́нноThường xuyên, thường trực, cố định, liên tục, không ngừng, bất biến, không đổi, thường, hằngбеспреры́вноKhông ngừng, không ngớt, không dứt, không đứt đoạn; liên tục, liên tiếp, thường xuyên, luôn