бескры́лый
tính từ
Nghĩa
- không cánh, mất cánh, không có cánh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бескры́лый | бескры́лое | бескры́лая | бескры́лые |
| Sinh cách | бескры́лого | бескры́лого | бескры́лой | бескры́лых |
| Tặng cách | бескры́лому | бескры́лому | бескры́лой | бескры́лым |
| Đối cách | бескры́лый, бескры́лого | бескры́лое | бескры́лую | бескры́лые, бескры́лых |
| Công cụ cách | бескры́лым | бескры́лым | бескры́лой, бескры́лою | бескры́лыми |
| Giới cách | бескры́лом | бескры́лом | бескры́лой | бескры́лых |
| Dạng ngắn | бескры́л | бескры́ло | бескры́ла | бескры́лы |