бесе́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người điều hành thảo luận, chủ tọa cuộc thảo luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бесе́дчик | бесе́дчики |
| Sinh cách | бесе́дчика | бесе́дчиков |
| Tặng cách | бесе́дчику | бесе́дчикам |
| Đối cách | бесе́дчика | бесе́дчиков |
| Công cụ cách | бесе́дчиком | бесе́дчиками |
| Giới cách | бесе́дчике | бесе́дчиках |