бесе́дчик беседчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người điều hành thảo luận, chủ tọa cuộc thảo luận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбесе́дчикбесе́дчики
Sinh cáchбесе́дчикабесе́дчиков
Tặng cáchбесе́дчикубесе́дчикам
Đối cáchбесе́дчикабесе́дчиков
Công cụ cáchбесе́дчикомбесе́дчиками
Giới cáchбесе́дчикебесе́дчиках