берёста

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Vỏ bạch dươngbulô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchберёстабере́сты
Sinh cáchберёстыбере́ст
Tặng cáchберёстебере́стам
Đối cáchберёстубере́сты
Công cụ cáchберёстой, берёстоюбере́стами
Giới cáchберёстебере́стах

бе́рест берест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vỏ bạch dương
  2. cây du

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́рестбе́ресты
Sinh cáchбе́рестабе́рестов
Tặng cáchбе́рестубе́рестам
Đối cáchбе́рестбе́ресты
Công cụ cáchбе́рестомбе́рестами
Giới cáchбе́рестебе́рестах