беру́ши беруши

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. nút tai, nút bịt tai, nút nhét tai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—беру́ши
Sinh cách—беру́шей
Tặng cách—беру́шам
Đối cách—беру́ши
Công cụ cách—беру́шами
Giới cách—беру́шах