бе́ркут
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đại bàng vàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́ркут | бе́ркуты |
| Sinh cách | бе́ркута | бе́ркутов |
| Tặng cách | бе́ркуту | бе́ркутам |
| Đối cách | бе́ркута | бе́ркутов |
| Công cụ cách | бе́ркутом | бе́ркутами |
| Giới cách | бе́ркуте | бе́ркутах |