бережо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bờ, bờ biển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бережо́к | бережки́ |
| Sinh cách | бережка́ | бережко́в |
| Tặng cách | бережку́ | бережка́м |
| Đối cách | бережо́к | бережки́ |
| Công cụ cách | бережко́м | бережка́ми |
| Giới cách | бережке́, бережку́ | бережка́х |