бе́режность
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự cẩn thận, sự tiết kiệm, sự nâng niu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́режность | бе́режности |
| Sinh cách | бе́режности | бе́режностей |
| Tặng cách | бе́режности | бе́режностям |
| Đối cách | бе́режность | бе́режности |
| Công cụ cách | бе́режностью | бе́режностями |
| Giới cách | бе́режности | бе́режностях |