берегово́й береговой

tính từ

Nghĩa

  1. Bờ
  2. trên bờнаходящийся на берегуở

Ví dụ

  • берегов|ой ветер
    gió ven bờ, gió bờ biển
  • берегов|ая линия
    đường bờ biển, đường mép nước
  • берегов|ая оборона
    sự bảo vệ (phòng ngự, phòng thủ) bờ biển