берда́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- súng Berdan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | берда́нка | берда́нки |
| Sinh cách | берда́нки | берда́нок |
| Tặng cách | берда́нке | берда́нкам |
| Đối cách | берда́нку | берда́нки |
| Công cụ cách | берда́нкой, берда́нкою | берда́нками |
| Giới cách | берда́нке | берда́нках |