бенуа́р бенуар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ghế hộp tầng dưới, khu vực ghế hộp phía trước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбенуа́рбенуа́ры
Sinh cáchбенуа́рабенуа́ров
Tặng cáchбенуа́рубенуа́рам
Đối cáchбенуа́рбенуа́ры
Công cụ cáchбенуа́ромбенуа́рами
Giới cáchбенуа́ребенуа́рах