бензо́л бензол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. benzen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбензо́лбензо́лы
Sinh cáchбензо́лабензо́лов
Tặng cáchбензо́лубензо́лам
Đối cáchбензо́лбензо́лы
Công cụ cáchбензо́ломбензо́лами
Giới cáchбензо́лебензо́лах