бензово́з бензовоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe bồn chở xăng
  2. xe bồn chở dầu
  3. xe bồn, xe chở dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбензово́збензово́зы
Sinh cáchбензово́забензово́зов
Tặng cáchбензово́зубензово́зам
Đối cáchбензово́збензово́зы
Công cụ cáchбензово́зомбензово́зами
Giới cáchбензово́зебензово́зах