бензово́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xe bồn chở xăng
- xe bồn chở dầu
- xe bồn, xe chở dầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бензово́з | бензово́зы |
| Sinh cách | бензово́за | бензово́зов |
| Tặng cách | бензово́зу | бензово́зам |
| Đối cách | бензово́з | бензово́зы |
| Công cụ cách | бензово́зом | бензово́зами |
| Giới cách | бензово́зе | бензово́зах |