бензиноме́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng hồ đo xăng, thiết bị đo nhiên liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бензиноме́р | бензиноме́ры |
| Sinh cách | бензиноме́ра | бензиноме́ров |
| Tặng cách | бензиноме́ру | бензиноме́рам |
| Đối cách | бензиноме́р | бензиноме́ры |
| Công cụ cách | бензиноме́ром | бензиноме́рами |
| Giới cách | бензиноме́ре | бензиноме́рах |