белящий
tính từ
Nghĩa
- đang làm trắng, tẩy trắng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | белящий | белящее | белящая | белящие |
| Sinh cách | белящего | белящего | белящей | белящих |
| Tặng cách | белящему | белящему | белящей | белящим |
| Đối cách | белящего, белящего | белящее | белящую | белящих, белящих |
| Công cụ cách | белящим | белящим | белящей, белящей | белящими |
| Giới cách | белящем | белящем | белящей | белящих |