белящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm trắng, tẩy trắng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбелящийбелящеебелящаябелящие
Sinh cáchбелящегобелящегобелящейбелящих
Tặng cáchбелящемубелящемубелящейбелящим
Đối cáchбелящего, белящегобелящеебелящуюбелящих, белящих
Công cụ cáchбелящимбелящимбелящей, белящейбелящими
Giới cáchбелящембелящембелящейбелящих

бели́ть белить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuội, phiếu, tẩy trắngткань
  2. Quét trắng, sơn trắng
  3. quét vôiизвестью

Chia động từ

Hiện tại
ябелю́
тыбе́лишь
он / она / онобе́лит
мыбе́лим
выбе́лите
онибе́лят
Quá khứ
Giống đựcбели́л
Giống cáiбели́ла
Giống trungбели́ло
Số nhiềuбели́ли
Mệnh lệnh
Số ítбели́
Số nhiềuбели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбелящийбели́вший
Bị độngбели́мыйбелённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбеля́белив, беливши