беля́к беляк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thỏ núi, thỏ rừngзаяц
  2. binh sĩ Bạch vệ, thành viên Bạch vệбелогвардеец
  3. thỏ trắng, thỏ lông trắngзаяц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеля́кбеляки́
Sinh cáchбеляка́беляко́в
Tặng cáchбеляку́беляка́м
Đối cáchбеляка́беляко́в
Công cụ cáchбеляко́мбеляка́ми
Giới cáchбеляке́беляка́х

Từ đồng nghĩa