беля́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thỏ núi, thỏ rừngзаяц
- binh sĩ Bạch vệ, thành viên Bạch vệбелогвардеец
- thỏ trắng, thỏ lông trắngзаяц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | беля́к | беляки́ |
| Sinh cách | беляка́ | беляко́в |
| Tặng cách | беляку́ | беляка́м |
| Đối cách | беляка́ | беляко́в |
| Công cụ cách | беляко́м | беляка́ми |
| Giới cách | беляке́ | беляка́х |