бельё
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đồ vải, quần áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельё | — |
| Sinh cách | белья́ | — |
| Tặng cách | белью́ | — |
| Đối cách | бельё | — |
| Công cụ cách | бельём | — |
| Giới cách | белье́ | — |
Ví dụ
- нижнее бельёquần áo lót
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельё | — |
| Sinh cách | белья́ | — |
| Tặng cách | белью́ | — |
| Đối cách | бельё | — |
| Công cụ cách | бельём | — |
| Giới cách | белье́ | — |