бельэта́ж
danh từbất động vật
Nghĩa
- tầng gácв доме
- tầng gác, ban-côngв театреkhu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельэта́ж | бельэта́жи |
| Sinh cách | бельэта́жа | бельэта́жей |
| Tặng cách | бельэта́жу | бельэта́жам |
| Đối cách | бельэта́ж | бельэта́жи |
| Công cụ cách | бельэта́жем | бельэта́жами |
| Giới cách | бельэта́же | бельэта́жах |