бельэта́ж бельэтаж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tầng gácв доме
  2. tầng gác, ban-côngв театреkhu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбельэта́жбельэта́жи
Sinh cáchбельэта́жабельэта́жей
Tặng cáchбельэта́жубельэта́жам
Đối cáchбельэта́жбельэта́жи
Công cụ cáchбельэта́жембельэта́жами
Giới cáchбельэта́жебельэта́жах