бельмо́
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhài quạtбеловатое пятно на роговой оболочке глаза
- vảy mạiбеловатое пятно на роговой оболочке глаза
- Vảy mại, nhài quạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельмо́ | бе́льма |
| Sinh cách | бельма́ | бе́льм |
| Tặng cách | бельму́ | бе́льмам |
| Đối cách | бельмо́ | бе́льма |
| Công cụ cách | бельмо́м | бе́льмами |
| Giới cách | бельме́ | бе́льмах |