бельи́шко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đồ giặt, đồ lót nhỏ, đồ lót condiminutive
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельи́шко | бельи́шки |
| Sinh cách | бельи́шка | бельи́шек |
| Tặng cách | бельи́шку | бельи́шкам |
| Đối cách | бельи́шко | бельи́шки |
| Công cụ cách | бельи́шком | бельи́шками |
| Giới cách | бельи́шке | бельи́шках |