бельи́шко бельишко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đồ giặt, đồ lót nhỏ, đồ lót condiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбельи́шкобельи́шки
Sinh cáchбельи́шкабельи́шек
Tặng cáchбельи́шкубельи́шкам
Đối cáchбельи́шкобельи́шки
Công cụ cáchбельи́шкомбельи́шками
Giới cáchбельи́шкебельи́шках