бельево́й
tính từ
Nghĩa
- May đồ vải
- đựng đồ vảiđể
Ví dụ
- бельевой шкафtủ áo
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельева́я | бельевы́е |
| Sinh cách | бельево́й | бельевы́х |
| Tặng cách | бельево́й | бельевы́м |
| Đối cách | бельеву́ю | бельевы́е |
| Công cụ cách | бельево́й | бельевы́ми |
| Giới cách | бельево́й | бельевы́х |