бельги́йка бельгийка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Bỉ, phụ nữ Bỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбельги́йкабельги́йки
Sinh cáchбельги́йкибельги́ек
Tặng cáchбельги́йкебельги́йкам
Đối cáchбельги́йкубельги́ек
Công cụ cáchбельги́йкой, бельги́йкоюбельги́йками
Giới cáchбельги́йкебельги́йках

Từ liên quan