бельведе́р бельведер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lầu vọng cảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбельведе́рбельведе́ры
Sinh cáchбельведе́рабельведе́ров
Tặng cáchбельведе́рубельведе́рам
Đối cáchбельведе́рбельведе́ры
Công cụ cáchбельведе́ромбельведе́рами
Giới cáchбельведе́ребельведе́рах