бельведе́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lầu vọng cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бельведе́р | бельведе́ры |
| Sinh cách | бельведе́ра | бельведе́ров |
| Tặng cách | бельведе́ру | бельведе́рам |
| Đối cách | бельведе́р | бельведе́ры |
| Công cụ cách | бельведе́ром | бельведе́рами |
| Giới cách | бельведе́ре | бельведе́рах |