бель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khí hư, dịch trắng
  2. đồ trắng, vải trắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́льбе́ли
Sinh cáchбе́либе́лей
Tặng cáchбе́либе́лям
Đối cáchбе́льбе́ли
Công cụ cáchбе́льюбе́лями
Giới cáchбе́либе́лях