белу́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá voi beluga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | белу́ха | белу́хи |
| Sinh cách | белу́хи | белу́х |
| Tặng cách | белу́хе | белу́хам |
| Đối cách | белу́ху | белу́х |
| Công cụ cách | белу́хой, белу́хою | белу́хами |
| Giới cách | белу́хе | белу́хах |