белу́ха белуха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá voi beluga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбелу́хабелу́хи
Sinh cáchбелу́хибелу́х
Tặng cáchбелу́хебелу́хам
Đối cáchбелу́хубелу́х
Công cụ cáchбелу́хой, белу́хоюбелу́хами
Giới cáchбелу́хебелу́хах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa