белошве́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Thợ may áo lót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | белошве́йка | белошве́йки |
| Sinh cách | белошве́йки | белошве́ек |
| Tặng cách | белошве́йке | белошве́йкам |
| Đối cách | белошве́йку | белошве́ек |
| Công cụ cách | белошве́йкой, белошве́йкою | белошве́йками |
| Giới cách | белошве́йке | белошве́йках |