бе́лочка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- sóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́лочка | бе́лочки |
| Sinh cách | бе́лочки | бе́лочек |
| Tặng cách | бе́лочке | бе́лочкам |
| Đối cách | бе́лочку | бе́лочек |
| Công cụ cách | бе́лочкой, бе́лочкою | бе́лочками |
| Giới cách | бе́лочке | бе́лочках |