белору́чка белоручка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ không ưa lao động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбелору́чкабелору́чки
Sinh cáchбелору́чкибелору́чек
Tặng cáchбелору́чкебелору́чкам
Đối cáchбелору́чкубелору́чек
Công cụ cáchбелору́чкой, белору́чкоюбелору́чками
Giới cáchбелору́чкебелору́чках