белору́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Kẻ không ưa lao động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | белору́чка | белору́чки |
| Sinh cách | белору́чки | белору́чек |
| Tặng cách | белору́чке | белору́чкам |
| Đối cách | белору́чку | белору́чек |
| Công cụ cách | белору́чкой, белору́чкою | белору́чками |
| Giới cách | белору́чке | белору́чках |