беломо́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người vùng Bạch Hải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | беломо́р | беломо́ры |
| Sinh cách | беломо́ра | беломо́ров |
| Tặng cách | беломо́ру | беломо́рам |
| Đối cách | беломо́ра | беломо́ров |
| Công cụ cách | беломо́ром | беломо́рами |
| Giới cách | беломо́ре | беломо́рах |