беломо́р беломор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người vùng Bạch Hải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеломо́рбеломо́ры
Sinh cáchбеломо́рабеломо́ров
Tặng cáchбеломо́рубеломо́рам
Đối cáchбеломо́рабеломо́ров
Công cụ cáchбеломо́ромбеломо́рами
Giới cáchбеломо́ребеломо́рах