белодере́вец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ mộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | белодере́вец | белодере́вцы |
| Sinh cách | белодере́вца | белодере́вцев |
| Tặng cách | белодере́вцу | белодере́вцам |
| Đối cách | белодере́вца | белодере́вцев |
| Công cụ cách | белодере́вцем | белодере́вцами |
| Giới cách | белодере́вце | белодере́вцах |