белово́й
tính từ
Nghĩa
- chép sạch, bản sạch
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | белово́й | белово́е | белова́я | беловы́е |
| Sinh cách | белово́го | белово́го | белово́й | беловы́х |
| Tặng cách | белово́му | белово́му | белово́й | беловы́м |
| Đối cách | белово́й | белово́е | белову́ю | беловы́е |
| Công cụ cách | беловы́м | беловы́м | белово́й | беловы́ми |
| Giới cách | белово́м | белово́м | белово́й | беловы́х |