белови́к беловик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбелови́кбеловики́
Sinh cáchбеловика́беловико́в
Tặng cáchбеловику́беловика́м
Đối cáchбелови́кбеловики́
Công cụ cáchбеловико́мбеловика́ми
Giới cáchбеловике́беловика́х