белови́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản chính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | белови́к | беловики́ |
| Sinh cách | беловика́ | беловико́в |
| Tặng cách | беловику́ | беловика́м |
| Đối cách | белови́к | беловики́ |
| Công cụ cách | беловико́м | беловика́ми |
| Giới cách | беловике́ | беловика́х |