беллетри́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tác giả mỹ văn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | беллетри́ст | беллетри́сты |
| Sinh cách | беллетри́ста | беллетри́стов |
| Tặng cách | беллетри́сту | беллетри́стам |
| Đối cách | беллетри́ста | беллетри́стов |
| Công cụ cách | беллетри́стом | беллетри́стами |
| Giới cách | беллетри́сте | беллетри́стах |