бели́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chuội, phiếu, tẩy trắngткань
- Quét trắng, sơn trắng
- quét vôiизвестью
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | белю́ |
| ты | бе́лишь |
| он / она / оно | бе́лит |
| мы | бе́лим |
| вы | бе́лите |
| они | бе́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бели́л |
| Giống cái | бели́ла |
| Giống trung | бели́ло |
| Số nhiều | бели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бели́ |
| Số nhiều | бели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | белящий | бели́вший |
| Bị động | бели́мый | белённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | беля́ | белив, беливши |